例句Câu ví dụ
- 1
這位先生是有名的商人。
zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén
Ngài này là một thương gia nổi tiếng
- 2
我不相信商人。
wǒ bù xiāngxìn shāngrén。
Tôi không tin những người buôn bán
- 3
那個商人今天早上出現在電視裡。
nàge shāngrén jīntiān zǎoshang chūxiàn zài diànshì lǐ。
Người thương nhân đã xuất hiện trên truyền hình vào sáng nay.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.
