學華語Kaori Dict

商人

shāngrén

ㄕㄤ ㄖㄣˊ

THƯƠNG NHÂN

HSK 2TOCFL 3N
  1. 1.thương nhân
  2. 2.doanh nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這位先生是有名的商人。

    zhè wèi xiān sheng shì yǒu míng de shāng rén

    Ngài này là một thương gia nổi tiếng

  • 2

    我不相信商人。

    wǒ bù xiāngxìn shāngrén。

    Tôi không tin những người buôn bán

  • 3

    那個商人今天早上出現在電視裡。

    nàge shāngrén jīntiān zǎoshang chūxiàn zài diànshì lǐ。

    Người thương nhân đã xuất hiện trên truyền hình vào sáng nay.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

商人 nghĩa là gì? · Kaori Dict