病人
bìngrén
[ㄅㄧㄥˋ ㄖㄣˊ]
BỆNH NHÂN
HSK 1TOCFL 2N

例句Câu ví dụ
- 1
病人在醫院休息。
bìng rén zài yī yuàn xiū xi
Người bệnh đang nghỉ ngơi trong bệnh viện
- 2
病人的家屬在外面等待。
bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài
Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài
- 3
醫生給病人做了檢查,情況正常。
yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng
Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân, tình trạng bình thường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.