學華語Kaori Dict

病人

bìngrén

ㄅㄧㄥˋ ㄖㄣˊ

BỆNH NHÂN

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.người bệnh
  2. 2.bệnh nhân
  3. 3.người ốm
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    病人在醫院休息。

    bìng rén zài yī yuàn xiū xi

    Người bệnh đang nghỉ ngơi trong bệnh viện

  • 2

    病人的家屬在外面等待。

    bìng rén de jiā shǔ zài wài miàn děng dài

    Gia đình người bệnh đang chờ ở ngoài

  • 3

    醫生給病人做了檢查,情況正常。

    yī shēng gěi bìng rén zuò le jiǎn chá qíng kuàng zhèng cháng

    Bác sĩ đã khám cho bệnh nhân, tình trạng bình thường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

病人 nghĩa là gì? · Kaori Dict