病
bìng
[ㄅㄧㄥˋ]
BỆNH
HSK 1TOCFL 1N/V
- 1.bệnh
- 2.LT:場|场[chang2]
- 3.bệnh tật
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.ngã bệnh
- 5.khuyết điểm

例句Câu ví dụ
- 1
他有病,要去看病。
tā yǒu bìng yào qù kàn bìng
Anh ấy ốm, cần đi khám bệnh
- 2
這個病要及時治。
zhè ge bìng yào jí shí zhì
Bệnh này cần điều trị kịp thời
- 3
醫生診斷出了病。
yī shēng zhěn duàn chū le bìng
Bác sĩ đã chẩn đoán bệnh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 病BỆNH (病) – ốm: Nằm bẹp trên giường bệnh (疒), lửa Bính (丙) hầm hập trong người — sốt cao, ốm nặng, mắc BỆNH rồi.