學華語Kaori Dict

bǐng

ㄅㄧㄥˇ

BÍNH

TOCFL 6
  1. 1.tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)
  2. 2.thân (của hoa, lá hoặc quả)
  3. 3.thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.lượng từ cho dao hoặc lưỡi

例句Câu ví dụ

  • 1

    小鍋柄長。

    xiǎo guō bǐng cháng。

    Nồi nhỏ tay cầm dài

  • 2

    這是個沒有柄的平鍋。

    zhè shì gě méiyǒu bǐng de píngguō。

    Đây là một cái chảo phẳng không có tay cầm.

  • 3

    我開門的時候把門柄扭了出來。

    wǒ kāimén de shíhou bǎmén bǐng niǔ le chūlái。

    Khi tôi mở cửa, tay quay cửa bị lỏng ra

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

柄 nghĩa là gì? · Kaori Dict