學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tay cầmmáy dịch

bǐngBÍNH

  1. 1.tay cầm hoặc cán (của rìu, v.v.)
  2. 2.thân (của hoa, lá hoặc quả)
  3. 3.thứ gì đó mang lại lợi thế cho đối thủ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

柄 (形声。从木,丙声。本义器物的把儿) 同本义 柄,柯也。(柯斧柄。)--《说文》 覆之南柄。--《仪礼·少牢礼》 有柄。--《仪礼·大射礼》 柄(铁椎把)铁折叠环复。--明·魏禧《大铁椎传》 又如柄子(方言。器物的把儿);刀柄;勺柄;曲柄(曲轴的弯曲部分) 权力 而皇上无寸柄。--清·梁启超《谭嗣同传》 又如权柄(所掌握的权力);柄用(被重用而掌握大权);柄令(权柄;命令) 植物的花、叶、果和枝茎相连的部分 比喻言行上被人抓住的缺点、漏洞 根本 柄 bǐng ①器具的把锄~。 ②植物的花、叶或果实与茎或枝连着的部分花~、叶~。 ③比喻言行上的短处把~、话~。 ④执掌~政。 ⑤权国~。 ⑥量词。两~斧子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mộc) chỉ nghĩa, [bǐng] chỉ âm.

cây

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 柄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict