政柄
zhèngbǐng
[ㄓㄥˋ ㄅㄧㄥˇ]
CHÍNH BÍNH
- 1.nắm quyền điều hành
- 2.quyền lực chính trị
- 3.chế độ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.