例句Câu ví dụ
- 1
他對政治很感興趣。
tā duì zhèng zhì hěn gǎn xìng qù
Anh ấy rất quan tâm đến chính trị
- 2
我厭惡政治。
wǒ yànwù zhèngzhì。
Tôi ghét chính trị.
- 3
你關心政治嗎?
nǐ guānxīn zhèngzhì ma?
Anh có quan tâm đến chính trị không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 政CHÍNH (政) – chính trị: Cầm roi (攵) sửa cho mọi việc ngay thẳng (正) — việc trị nước, nền CHÍNH trị.
