治安
zhìān
[ㄓˋ ㄢ]
TRỊ AN
HSK 5TOCFL 6N
- 1.trị an
- 2.pháp luật và trật tự
- 3.an ninh công cộng

例句Câu ví dụ
- 1
邊境的治安很好。
biān jìng de zhì ān hěn hǎo
An ninh ở biên giới rất tốt
- 2
警察維護社區的治安。
jǐng chá wéi hù shè qū de zhì ān
Cảnh sát đảm bảo an ninh khu phố
- 3
民警維護治安。
mín jǐng wéi hù zhì ān
Cảnh sát giữ gìn trật tự
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.