學華語Kaori Dict

安排

ānpái

ㄢ ㄆㄞˊ

AN BÀI

HSK 3TOCFL 4V/N
  1. 1.sắp xếp
  2. 2.lên kế hoạch
  3. 3.tổ chức
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sự sắp xếp
  2. 5.kế hoạch

例句Câu ví dụ

  • 1

    旅行社安排了路線。

    lǚ xíng shè ān pái le lù xiàn

    Công ty du lịch đã sắp xếp tuyến đường

  • 2

    經理安排我接待客人。

    jīng lǐ ān pái wǒ jiē dài kè rén

    Giám đốc đã phân công tôi tiếp khách

  • 3

    這是臨時的安排。

    zhè shì lín shí de ān pái

    Đây là sự sắp xếp tạm thời

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

安排 nghĩa là gì? · Kaori Dict