學華語Kaori Dict

平安

píngān

ㄆㄧㄥˊ ㄢ

BÌNH AN

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.bình an
  2. 2.khỏe mạnh
  3. 3.không có chuyện gì
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.yên tĩnh và an toàn
  2. 5.an bình

Cách đọc khác:Píngānxem 平安區|平安区[Ping2 an1 Qu1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    平安就是最大的好事。

    píng ān jiù shì zuì dà de hǎo shì

    An toàn chính là điều tốt nhất

  • 2

    願你平安。

    yuàn nǐ píngān。

    Chúc anh bình an

  • 3

    願你平安!

    yuàn nǐ píngān!

    Chúc anh bình an!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.
  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平安 nghĩa là gì? · Kaori Dict