例句Câu ví dụ
- 1
大家都是平等的。
dà jiā dōu shì píng děng de
Mọi người đều bình đẳng
- 2
法律面前人人平等。
fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng
Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật
- 3
人人生來平等。
rénrén shēnglái píngděng。
Mọi người sinh ra đều bình đẳng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
- 等ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.
