學華語Kaori Dict

平等

píngděng

ㄆㄧㄥˊ ㄉㄥˇ

BÌNH ĐẲNG

HSK 2TOCFL 4Adj
  1. 1.bình đẳng
  2. 2.sự bình đẳng

例句Câu ví dụ

  • 1

    大家都是平等的。

    dà jiā dōu shì píng děng de

    Mọi người đều bình đẳng

  • 2

    法律面前人人平等。

    fǎ lǜ miàn qián rén rén píng děng

    Mọi người đều bình đẳng trước pháp luật

  • 3

    人人生來平等。

    rénrén shēnglái píngděng。

    Mọi người sinh ra đều bình đẳng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

平等 nghĩa là gì? · Kaori Dict