學華語Kaori Dict

等於

giản thể: 等于

děng

ㄉㄥˇ ㄩˊ

ĐẲNG VU

HSK 2TOCFL 5V
  1. 1.bằng
  2. 2.tương đương với

例句Câu ví dụ

  • 1

    五加五等於十。

    wǔ jiā wǔ děng yú shí

    Năm thêm năm bằng mười

  • 2

    一釐米等於十毫米。

    yī lí mǐ děng yú shí háo mǐ

    Một centimet bằng mười milimét

  • 3

    一噸等於一千公斤。

    yī dūn děng yú yī qiān gōng jīn

    Một tấn bằng một nghìn kilogram

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等於 nghĩa là gì? · Kaori Dict