學華語Kaori Dict

等到

děngdào

ㄉㄥˇ ㄉㄠˋ

ĐẲNG ĐÁO

HSK 2TOCFL 3Prep
  1. 1.đợi đến
  2. 2.khi mà (cái gì sẵn sàng,...)

例句Câu ví dụ

  • 1

    等到明年春天,我們再見面。

    děng dào míng nián chūn tiān wǒ men zài jiàn miàn

    Đợi đến mùa xuân năm sau, chúng ta sẽ gặp lại nhau

  • 2

    我會等到她來。

    wǒ huì děngdào tā lái。

    Tôi sẽ đợi đến khi cô ấy đến.

  • 3

    我會等到四點。

    wǒ huì děngdào sì diǎn。

    Tôi sẽ đợi đến bốn giờ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • ĐẲNG (等) – chờ; hạng: Thẻ tre (⺮ trúc) trong sân chùa (寺 tự) xếp đều tăm tắp — xếp hàng theo ĐẲNG cấp, đứng ĐỢI đến lượt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

等到 nghĩa là gì? · Kaori Dict