例句Câu ví dụ
- 1
回到家,我很高興。
huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng
Về đến nhà, tôi rất vui
- 2
請回到自己的位置。
qǐng huí dào zì jǐ de wèi zhi
Vui lòng trở về chỗ của mình
- 3
我回到了日本。
wǒ huídào le Rìběn。
Tôi đã quay lại Nhật Bản
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 到ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
