學華語Kaori Dict

回到

huídào

ㄏㄨㄟˊ ㄉㄠˋ

HỒI ĐÁO

HSK 1TOCFL 2V

例句Câu ví dụ

  • 1

    回到家,我很高興。

    huí dào jiā wǒ hěn gāo xìng

    Về đến nhà, tôi rất vui

  • 2

    請回到自己的位置。

    qǐng huí dào zì jǐ de wèi zhi

    Vui lòng trở về chỗ của mình

  • 3

    我回到了日本。

    wǒ huídào le Rìběn。

    Tôi đã quay lại Nhật Bản

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÁO (到) – đến: Mũi tên cắm đất 'đến nơi' (至 chí), con dao (刂 đao) khắc dấu — ĐẾN đích, chuyến đi chu ĐÁO.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回到 nghĩa là gì? · Kaori Dict