例句Câu ví dụ
- 1
老師問,學生回答。
lǎo shī wèn xué sheng huí dá
Giáo viên hỏi, học sinh trả lời
- 2
請舉手回答問題。
qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí
Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi
- 3
你的回答很正確。
nǐ de huí dá hěn zhèng què
Trả lời của anh rất đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
