學華語Kaori Dict

回答

huí

ㄏㄨㄟˊ ㄉㄚˊ

HỒI ĐÁP

HSK 1TOCFL 3V/N
  1. 1.trả lời; đáp
  2. 2.trả lời; đáp án

例句Câu ví dụ

  • 1

    老師問,學生回答。

    lǎo shī wèn xué sheng huí dá

    Giáo viên hỏi, học sinh trả lời

  • 2

    請舉手回答問題。

    qǐng jǔ shǒu huí dá wèn tí

    Hãy giơ tay để trả lời câu hỏi

  • 3

    你的回答很正確。

    nǐ de huí dá hěn zhèng què

    Trả lời của anh rất đúng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回答 nghĩa là gì? · Kaori Dict