例句Câu ví dụ
- 1
他回去了,我也回去。
tā huí qu le wǒ yě huí qu
Anh ấy về rồi, tôi cũng về
- 2
走回去。
zǒu huíqu。
Đi bộ về
- 3
這次我不會回去。
zhè cì wǒ bùhuì huíqu。
Lần này tôi sẽ không về
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
- 回HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.
