學華語Kaori Dict

回去

huíqu

ㄏㄨㄟˊ ㄑㄩ˙

HỒI KHỨ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    他回去了,我也回去。

    tā huí qu le wǒ yě huí qu

    Anh ấy về rồi, tôi cũng về

  • 2

    走回去。

    zǒu huíqu。

    Đi bộ về

  • 3

    這次我不會回去。

    zhè cì wǒ bùhuì huíqu。

    Lần này tôi sẽ không về

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
  • HỒI (回) – về, lần: Vòng nhỏ (口) nằm trong vòng lớn (囗 vi) như xoáy nước cuộn — quay đầu HỒI hương, trở VỀ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

回去 nghĩa là gì? · Kaori Dict