學華語Kaori Dict

出去

chū

ㄔㄨ ㄑㄩˋ

XUẤT KHỨ

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們出去玩兒吧。

    wǒ men chū qù wánr ba

    Chúng ta ra ngoài chơi đi

  • 2

    空氣很好,我們出去走走。

    kōng qì hěn hǎo wǒ men chū qù zǒu zǒu

    Không khí rất tốt, chúng ta ra ngoài đi bộ.

  • 3

    他急忙跑了出去。

    tā jí máng pǎo le chū qù

    Anh ấy vội vã chạy ra ngoài

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
  • KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

出去 nghĩa là gì? · Kaori Dict