例句Câu ví dụ
- 1
我們出去玩兒吧。
wǒ men chū qù wánr ba
Chúng ta ra ngoài chơi đi
- 2
空氣很好,我們出去走走。
kōng qì hěn hǎo wǒ men chū qù zǒu zǒu
Không khí rất tốt, chúng ta ra ngoài đi bộ.
- 3
他急忙跑了出去。
tā jí máng pǎo le chū qù
Anh ấy vội vã chạy ra ngoài
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 去KHỨ (去) – đi khỏi: Đắp nắm đất (土 thổ) lên miệng hố riêng tư (厶) rồi quay lưng RỜI ĐI — quá KHỨ ở lại sau lưng.
