出口
chūkǒu
[ㄔㄨ ㄎㄡˇ]
XUẤT KHẨU
HSK 2TOCFL 3N
- 1.lối ra
- 2.LT:個|个[ge4]
- 3.nói
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.xuất khẩu
- 5.(tàu thuyền) rời cảng

例句Câu ví dụ
- 1
出口在那邊,請往前走。
chū kǒu zài nà bian qǐng wǎng qián zǒu
Xuất khẩu ở phía đó, vui lòng đi về phía trước
- 2
哪兒是出口?
nǎr shì chūkǒu?
Cửa ra ở đâu?
- 3
出口在這裡!
chūkǒu zài zhèlǐ!
Cửa ra ở đây
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 出XUẤT (出) – ra: Mầm cây (屮) vươn khỏi miệng hố (凵 khảm), như núi chồng lên núi — thoát RA ngoài, XUẤT phát.
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.