學華語Kaori Dict

路口

kǒu

ㄌㄨˋ ㄎㄡˇ

LỘ KHẨU

HSK 1TOCFL 2N
  1. 1.giao lộ
  2. 2.ngã tư (của đường)

例句Câu ví dụ

  • 1

    路口有很多人和車。

    lù kǒu yǒu hěn duō rén hé chē

    Tại ngã tư có rất nhiều người và xe

  • 2

    我們走到了路口的中間。

    wǒ men zǒu dào liǎo lù kǒu de zhōng jiān

    Chúng tôi đã đi đến giữa ngã tư

  • 3

    到路口向左轉。

    dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn

    Ở ngã tư rẽ trái

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

路口 nghĩa là gì? · Kaori Dict