例句Câu ví dụ
- 1
路口有很多人和車。
lù kǒu yǒu hěn duō rén hé chē
Tại ngã tư có rất nhiều người và xe
- 2
我們走到了路口的中間。
wǒ men zǒu dào liǎo lù kǒu de zhōng jiān
Chúng tôi đã đi đến giữa ngã tư
- 3
到路口向左轉。
dào lù kǒu xiàng zuǒ zhuǎn
Ở ngã tư rẽ trái
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
