- 1.đường phố
- 2.đường
- 3.LT:條|条[tiao2]

例句Câu ví dụ
- 1
汽車在馬路上。
qì chē zài mǎ lù shang
Xe hơi đang trên đường
- 2
他拉著我的手過馬路。
tā lā zhe wǒ de shǒu guò mǎ lù
Anh ấy nắm tay tôi qua đường
- 3
過馬路要小心,安全最重要。
guò mǎ lù yào xiǎo xīn ān quán zuì zhòng yào
Đi qua đường phải cẩn thận, an toàn là quan trọng nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 路LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.