- 1.ngay lập tức
- 2.ngay tức khắc
- 3.lập tức
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

例句Câu ví dụ
- 1
請等一下,我馬上來。
qǐng děng yī xià wǒ mǎ shàng lái
Xin chờ một chút, tôi sẽ đến ngay.
- 2
我們馬上行動。
wǒ men mǎ shàng xíng dòng
Chúng ta hành động ngay lập tức
- 3
別急,醫生馬上就來。
bié jí yī shēng mǎ shàng jiù lái
Đừng lo, bác sĩ sẽ đến ngay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 馬MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.