學華語Kaori Dict

馬上

giản thể: 马上

shàng

ㄇㄚˇ ㄕㄤˋ

MÃ THƯỢNG

HSK 1TOCFL 1Adv
  1. 1.ngay lập tức
  2. 2.ngay tức khắc
  3. 3.lập tức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.trên lưng ngựa (tức là bằng vũ lực quân sự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請等一下,我馬上來。

    qǐng děng yī xià wǒ mǎ shàng lái

    Xin chờ một chút, tôi sẽ đến ngay.

  • 2

    我們馬上行動。

    wǒ men mǎ shàng xíng dòng

    Chúng ta hành động ngay lập tức

  • 3

    別急,醫生馬上就來。

    bié jí yī shēng mǎ shàng jiù lái

    Đừng lo, bác sĩ sẽ đến ngay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • MÃ (馬) – ngựa: Con NGỰA tung bờm, bốn chấm dưới (灬) là bốn vó đang phi nước đại — MÃ đáo thành công.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

馬上 nghĩa là gì? · Kaori Dict