學華語Kaori Dict

shàng

ㄕㄤˋ

THƯỢNG

HSK 1TOCFL 1N/V
  1. 1.(hình thức kết hợp) trên; phía trên; trước
  2. 2.đầu tiên (của nhiều phần)
  3. 3.leo; lên; đi lên
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.tham dự (lớp hoặc đại học)
  2. 5.(bổ ngữ phương hướng) lên
  3. 6.(hậu tố danh từ) trên; phía trên

Cách đọc khác:shǎngdùng trong 上聲|上声[shang3 sheng1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    書在桌子上。

    shū zài zhuō zi shàng

    Cuốn sách ở trên bàn

  • 2

    山上有很多樹。

    shān shàng yǒu hěn duō shù

    Núi có rất nhiều cây

  • 3

    汽車在馬路上。

    qì chē zài mǎ lù shang

    Xe hơi đang trên đường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上 nghĩa là gì? · Kaori Dict