- 1.lên mạng
- 2.kết nối Internet
- 3.(tài liệu,...) được tải lên Internet
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(quần vợt, bóng chuyền,...) lên lưới

例句Câu ví dụ
- 1
他常常上網。
tā cháng cháng shàng wǎng
Anh ấy thường xuyên上网
- 2
請上網查詢一下。
qǐng shàng wǎng chá xún yī xià
Vui lòng tra cứu trên mạng
- 3
他在網吧上網。
tā zài wǎng bā shàng wǎng
Anh ấy上网 tại quán net
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.