字義Nghĩa
bộ, lưới, mạngmáy dịch
wǎngVÕNG
- 1.lưới
- 2.mạng lưới
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 糹 (mịch) chỉ nghĩa, 罔 [wǎng] chỉ âm.
Ngang — sợi chỉ
組詞Từ chứa chữ này
- 網站trang web
- 網友bạn online
- 網球quần vợt
- 網上trực tuyến
- 網絡mạng lưới (máy tính, viễn thông, vận tải,...)
- 網址trang web
- 網吧quán Internet
- 網頁trang web
- 網路mạng lưới (máy tính, viễn thông)
- 網民người dùng web
- 上網lên mạng
- 互聯網Internet
- 網點chi nhánh
- 聯網kết nối (hoặc được kết nối) mạng; kết nối mạng
- 電網lưới điện; mạng lưới điện
- 視網膜võng mạc