學華語Kaori Dict

網吧

giản thể: 网吧

wǎng

ㄨㄤˇ ㄅㄚ

VÕNG BA

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在網吧上網。

    tā zài wǎng bā shàng wǎng

    Anh ấy上网 tại quán net

  • 2

    在網吧用網絡與朋友們保持聯系。

    zài wǎngbā yòng wǎngluò yǔ péngyou men bǎochí liánxì。

    Duy trì liên lạc với bạn bè qua mạng tại quán net

  • 3

    旅游的時候我可以通過網吧保持聯系。

    lǚyóu de shíhou wǒ kěyǐ tōngguò wǎngbā bǎochí liánxì。

    Khi đi du lịch, tôi có thể duy trì liên lạc qua các quán网吧.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BA (吧) – nhé, đi: Cái miệng (口 khẩu) dụ con rắn (巴 ba): 'Đi mà, đi BA!' — trợ từ rủ rê cuối câu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網吧 nghĩa là gì? · Kaori Dict