學華語Kaori Dict

網上

giản thể: 网上

wǎngshàng

ㄨㄤˇ ㄕㄤˋ

VÕNG THƯỢNG

HSK 1

例句Câu ví dụ

  • 1

    我在網上有很多網友。

    wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu

    Tôi có nhiều người bạn trực tuyến trên mạng

  • 2

    從網上獲取信息。

    cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī

    Lấy thông tin từ mạng internet.

  • 3

    我在網上預訂了航班。

    wǒ zài wǎng shàng yù dìng le háng bān

    Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

網上 nghĩa là gì? · Kaori Dict