例句Câu ví dụ
- 1
我在網上有很多網友。
wǒ zài wǎng shàng yǒu hěn duō wǎng yǒu
Tôi có nhiều người bạn trực tuyến trên mạng
- 2
從網上獲取信息。
cóng wǎng shàng huò qǔ xìn xī
Lấy thông tin từ mạng internet.
- 3
我在網上預訂了航班。
wǒ zài wǎng shàng yù dìng le háng bān
Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
