學華語Kaori Dict

早上

zǎoshang

ㄗㄠˇ ㄕㄤ˙

TẢO THƯỢNG

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.buổi sáng sớm
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早上七點起床。

    wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng

    Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.

  • 2

    有時候我早上跑,有時候走路。

    yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù

    Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.

  • 3

    日報是早上出的,晚報是下午出的。

    rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de

    Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早上 nghĩa là gì? · Kaori Dict