例句Câu ví dụ
- 1
我早上七點起床。
wǒ zǎo shang qī diǎn qǐ chuáng
Tôi dậy lúc bảy giờ sáng.
- 2
有時候我早上跑,有時候走路。
yǒu shí hou wǒ zǎo shang pǎo yǒu shí hou zǒu lù
Đôi khi tôi chạy bộ vào sáng, đôi khi tôi đi bộ.
- 3
日報是早上出的,晚報是下午出的。
rì bào shì zǎo shang chū de wǎn bào shì xià wǔ chū de
Báo ngày báo ra vào sáng, báo tối báo ra vào chiều.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
