學華語Kaori Dict

zǎo

ㄗㄠˇ

TẢO

HSK 1TOCFL 1Adj
  1. 1.sớm
  2. 2.buổi sáng
  3. 3.Chào buổi sáng!
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.lâu rồi
  2. 5.quá sớm

例句Câu ví dụ

  • 1

    現在還很早,不晚。

    xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn

    Bây giờ vẫn còn sớm, chưa muộn

  • 2

    你為什麼不早說?

    nǐ wèi shén me bù zǎo shuō

    Tại sao anh/chị không nói sớm hơn

  • 3

    時間不早了,我該走了。

    shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le

    Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早 nghĩa là gì? · Kaori Dict