早
zǎo
[ㄗㄠˇ]
TẢO
HSK 1TOCFL 1Adj

例句Câu ví dụ
- 1
現在還很早,不晚。
xiàn zài hái hěn zǎo bù wǎn
Bây giờ vẫn còn sớm, chưa muộn
- 2
你為什麼不早說?
nǐ wèi shén me bù zǎo shuō
Tại sao anh/chị không nói sớm hơn
- 3
時間不早了,我該走了。
shí jiān bù zǎo le wǒ gāi zǒu le
Không còn sớm nữa, tôi nên đi rồi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.