學華語Kaori Dict

早晨

zǎochén

ㄗㄠˇ ㄔㄣˊ

TẢO THẦN

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.buổi sáng sớm
  2. 2.LT:個|个[ge4]
  3. 3.cũng đọc [zao3 chen5]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我早晨六點就起床了。

    wǒ zǎo chén liù diǎn jiù qǐ chuáng le

    Tôi dậy từ sáu giờ sáng

  • 2

    他每天早晨讀報。

    tā měitiān zǎochén dúbào。

    Anh ấy mỗi sáng đọc báo

  • 3

    每天早晨和吃飯以後。

    měitiān zǎochén hé chīfàn yǐhòu。

    Mỗi sáng và sau khi ăn cơm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

早晨 nghĩa là gì? · Kaori Dict