早餐
zǎocān
[ㄗㄠˇ ㄘㄢ]
TẢO XAN
HSK 2TOCFL 1N
- 1.bữa sáng
- 2.LT:份[fen4],頓|顿[dun4],次[ci4]

例句Câu ví dụ
- 1
早餐我吃了一個蛋。
zǎo cān wǒ chī le yī ge dàn
Buổi sáng tôi ăn một quả trứng
- 2
早餐一杯酸奶,很有營養。
zǎo cān yī bēi suān nǎi hěn yǒu yíng yǎng
Một cốc sữa chua vào bữa sáng rất bổ dưỡng
- 3
他早餐吃饅頭,喝粥。
tā zǎo cān chī mán tou hē zhōu
Anh ấy ăn bánh mì nướng và uống cháo sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 早TẢO (早) – sớm: Mặt trời (日 nhật) vừa nhô lên khỏi ngọn cỏ (十) — sáng SỚM tinh mơ, TẢO khởi dậy sớm.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.