套餐
tàocān
[ㄊㄠˋ ㄘㄢ]
SÁO XAN
HSK 4TOCFL 3N
- 1.bữa ăn set
- 2.(ví von) gói sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: cho gói cước điện thoại)

例句Câu ví dụ
- 1
這個套餐很實用,也不貴。
zhè ge tào cān hěn shí yòng yě bù guì
Bữa ăn này rất tiện dụng và không đắt
- 2
點外賣買一份漢堡套餐吧。
diǎn wàimài mǎi yī fèn hànbǎo tàocān ba。
Đặt đồ ăn ngoài giao một suất combo bánh mì
- 3
我想要點當日套餐。
wǒ xiǎngyào diǎn dāngrì tàocān。
Tôi muốn mua món ăn theo menu hôm nay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 套SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.