學華語Kaori Dict

手套

shǒutào

ㄕㄡˇ ㄊㄠˋ

THỦ SÁO

HSK 4TOCFL 3N
  1. 1.găng tay
  2. 2.LT:雙|双[shuang1],隻|只[zhi1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    戴上帽子和手套再出門。

    dài shang mào zi hé shǒu tào zài chū mén

    Đeo mũ và găng tay rồi mới ra ngoài

  • 2

    這是湯姆的手套。

    zhè shì Tāngmǔ de shǒutào。

    Đây là găng tay của Tom.

  • 3

    那是您的手套嗎?

    nàshi nín de shǒutào ma?

    Đây là găng tay của anh chứ?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SÁO (套) – bộ/bao: Người dang tay (大) tròng tấm vải dài (镸) qua đầu — BAO trùm kín, một BỘ đồ; nói theo khuôn là nói SÁO.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手套 nghĩa là gì? · Kaori Dict