學華語Kaori Dict

對手

giản thể: 对手

duìshǒu

ㄉㄨㄟˋ ㄕㄡˇ

ĐỐI THỦ

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.đối thủ
  2. 2.địch thủ
  3. 3.đối thủ ngang sức
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.đối phương

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們隊三比一勝了對手。

    wǒ men duì sān bǐ yī shèng le duì shǒu

    Đội chúng tôi đã thắng đối thủ với tỷ số 3-1

  • 2

    對手很強大,但我們不怕。

    duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà

    Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta không sợ

  • 3

    我們打敗了對手。

    wǒ men dǎ bài le duì shǒu

    Chúng ta đã đánh bại đối thủ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

對手 nghĩa là gì? · Kaori Dict