
例句Câu ví dụ
- 1
我們隊三比一勝了對手。
wǒ men duì sān bǐ yī shèng le duì shǒu
Đội chúng tôi đã thắng đối thủ với tỷ số 3-1
- 2
對手很強大,但我們不怕。
duì shǒu hěn qiáng dà dàn wǒ men bù pà
Đối thủ rất mạnh, nhưng chúng ta không sợ
- 3
我們打敗了對手。
wǒ men dǎ bài le duì shǒu
Chúng ta đã đánh bại đối thủ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 手THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.