- 1.nói chuyện (với ai đó)
- 2.đối thoại; cuộc trò chuyện

例句Câu ví dụ
- 1
請聽這段對話。
qǐng tīng zhè duàn duì huà
Hãy nghe đoạn hội thoại này
- 2
湯姆沒有和瑪麗對話的機會。
Tāngmǔ méiyǒu hé Mǎlì duìhuà de jīhuì。
Tom không có cơ hội nói chuyện với Mary.
- 3
我沒有參與對話。
wǒ méiyǒu cānyù duìhuà。
Tôi không tham gia vào cuộc trò chuyện
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 對ĐỐI (對) – đúng; đối diện: Tay (寸 thốn) nâng cây nến có chân đế đưa lên ngang mặt người ĐỐI diện — soi rõ, thấy ĐÚNG.
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.