- 1.điện thoại
- 2.LT:部[bu4]
- 3.cuộc gọi điện thoại
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.LT:通[tong1]
- 5.số điện thoại

例句Câu ví dụ
- 1
請告訴我你的電話。
qǐng gào sù wǒ nǐ de diàn huà
Xin hãy cho tôi biết số điện thoại của anh
- 2
請留下你的電話。
qǐng liú xià nǐ de diàn huà
Hãy để lại số điện thoại của bạn
- 3
老師給家長打了電話。
lǎo shī gěi jiā zhǎng dǎ le diàn huà
Giáo viên đã gọi điện cho phụ huynh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 話THOẠI (話) – lời nói: Lời (言) từ cái lưỡi (舌) uốn ra — câu chuyện, đối THOẠI, điện THOẠI cũng để nói.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.