學華語Kaori Dict

電視

giản thể: 电视

diànshì

ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ

ĐIỆN THỊ

HSK 1TOCFL 1N
  1. 1.truyền hình; TV
  2. 2.LT:臺|台[tai2],部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在看電視。

    tā zài kàn diàn shì

    Anh ấy đang xem TV

  • 2

    電視上有很多欄目。

    diàn shì shàng yǒu hěn duō lán mù

    Trên truyền hình có rất nhiều chương trình

  • 3

    我酷愛電視。

    wǒ kùài diànshì。

    Tôi rất yêu thích TV

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電視 nghĩa là gì? · Kaori Dict