- 1.phim truyền hình
- 2.phim bộ
- 3.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ
- 1
這部電視劇是一部連續劇。
zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù
Phim truyền hình này là một bộ phim liên tục
- 2
你最喜歡什麼電視劇?
nǐ zuì xǐhuan shénme diànshìjù?
Bạn thích bộ phim truyền hình nào nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.