學華語Kaori Dict

電視劇

giản thể: 电视剧

diànshì

ㄉㄧㄢˋ ㄕˋ ㄐㄩˋ

ĐIỆN THỊ KỊCH

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.phim truyền hình
  2. 2.phim bộ
  3. 3.LT:部[bu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這部電視劇是一部連續劇。

    zhè bù diàn shì jù shì yī bù lián xù jù

    Phim truyền hình này là một bộ phim liên tục

  • 2

    你最喜歡什麼電視劇?

    nǐ zuì xǐhuan shénme diànshìjù?

    Bạn thích bộ phim truyền hình nào nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電視劇 nghĩa là gì? · Kaori Dict