- 1.rạp chiếu phim; rạp phim
- 2.LT:家[jia1],座[zuo4]

例句Câu ví dụ
- 1
電影院在商場旁邊。
diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān
Rạp chiếu phim nằm bên cạnh trung tâm thương mại
- 2
你不去電影院。
nǐ bù qù diànyǐngyuàn。
Ngươi không đi xem phim
- 3
我很想去電影院。
wǒ hěn xiǎng qù diànyǐngyuàn。
Tôi rất muốn đến rạp chiếu phim
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 影ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.