學華語Kaori Dict

電影院

giản thể: 电影院

diànyǐngyuàn

ㄉㄧㄢˋ ㄧㄥˇ ㄩㄢˋ

ĐIỆN ẢNH VIỆN

HSK 1TOCFL 3N
  1. 1.rạp chiếu phim; rạp phim
  2. 2.LT:家[jia1],座[zuo4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    電影院在商場旁邊。

    diàn yǐng yuàn zài shāng chǎng páng biān

    Rạp chiếu phim nằm bên cạnh trung tâm thương mại

  • 2

    你不去電影院。

    nǐ bù qù diànyǐngyuàn。

    Ngươi không đi xem phim

  • 3

    我很想去電影院。

    wǒ hěn xiǎng qù diànyǐngyuàn。

    Tôi rất muốn đến rạp chiếu phim

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ẢNH (影) – bóng: Nắng chiếu lên kinh thành (景 cảnh) hắt ra ba vệt sáng (彡 sam) — cái BÓNG đổ dài, chụp tấm ẢNH.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電影院 nghĩa là gì? · Kaori Dict