
例句Câu ví dụ
- 1
商場在西邊,學院在北邊。
shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān
Chợ ở phía tây, trường học ở phía bắc
- 2
他在學院工作,是院長。
tā zài xué yuàn gōng zuò shì yuàn zhǎng
Ông ấy làm việc tại trường đại học và là hiệu trưởng
- 3
去年我們學院建了一個新教學樓。
qùnián wǒmen xuéyuàn jiàn le yīge Xīnjiào xué lóu。
Năm ngoái, trường chúng tôi đã xây một tòa nhà giảng dạy mới
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
- 院VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.