學華語Kaori Dict

學院

giản thể: 学院

xuéyuàn

ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˋ

HỌC VIỆN

HSK 1TOCFL 4N
  1. 1.trường cao đẳng
  2. 2.học viện
  3. 3.trường
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.khoa
  2. 5.LT:所[suo3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    商場在西邊,學院在北邊。

    shāng chǎng zài xī biān xué yuàn zài běi biān

    Chợ ở phía tây, trường học ở phía bắc

  • 2

    他在學院工作,是院長。

    tā zài xué yuàn gōng zuò shì yuàn zhǎng

    Ông ấy làm việc tại trường đại học và là hiệu trưởng

  • 3

    去年我們學院建了一個新教學樓。

    qùnián wǒmen xuéyuàn jiàn le yīge Xīnjiào xué lóu。

    Năm ngoái, trường chúng tôi đã xây một tòa nhà giảng dạy mới

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.
  • VIỆN (院) – viện/sân: Bên gò đất (阝) xây tường bao hoàn chỉnh (完) — khu sân kín, bệnh VIỆN, học VIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學院 nghĩa là gì? · Kaori Dict