學華語Kaori Dict

學員

giản thể: 学员

xuéyuán

ㄒㄩㄝˊ ㄩㄢˊ

HỌC VIÊN

HSK 6N
  1. 1.học viên
  2. 2.thành viên của một cơ sở giáo dục
  3. 3.học viên sĩ quan

例句Câu ví dụ

  • 1

    培訓班有很多學員。

    péi xùn bān yǒu hěn duō xué yuán

    Lớp học có rất nhiều học viên

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

學員 nghĩa là gì? · Kaori Dict