- 1.học viên
- 2.thành viên của một cơ sở giáo dục
- 3.học viên sĩ quan

例句Câu ví dụ
- 1
培訓班有很多學員。
péi xùn bān yǒu hěn duō xué yuán
Lớp học có rất nhiều học viên
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 學HỌC (學) – học: Đứa trẻ (子 tử) ngồi dưới mái (冖), hai bàn tay bên trên trao xuống con chữ — cảnh HỌC hành muôn đời.