字義Nghĩa
thành viênmáy dịch
yuánVIÊN
- 1.(hình thức kết hợp) người tham gia một lĩnh vực hoạt động nhất định
- 2.(hình thức kết hợp) thành viên
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
tiền bạc
字的故事Chuyện chữ
VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
組詞Từ chứa chữ này
- 員工nhân viên; nhân sự; nhân công
- 員外địa chủ (cách dùng cũ)
- 員山Thị trấn Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
- 員林Thị trấn Yuanlin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
- 員警sĩ quan cảnh sát; cảnh sát
- 員額số lượng nhân viên được cấp phép; chỉ tiêu nhân sự
- 員山鄉Xã Yuanshan, huyện Nghi Lan 宜蘭縣|宜兰县[Yi2 lan2 Xian4], Đài Loan
- 員林鎮Thị trấn Yuanlin ở huyện Changhua 彰化縣|彰化县[Zhang1 hua4 Xian4], Đài Loan
- 人員nhân viên
- 演員diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn
- 成員thành viên
- 會員thành viên
- 隊員thành viên đội
- 公務員công chức