學華語Kaori Dict

演員

giản thể: 演员

yǎnyuán

ㄧㄢˇ ㄩㄢˊ

DIỄN VIÊN

HSK 3TOCFL 4N
  1. 1.diễn viên; diễn viên nam; diễn viên nữ; người biểu diễn

例句Câu ví dụ

  • 1

    導演和演員們都在舞臺上。

    dǎo yǎn hé yǎn yuán men dōu zài wǔ tái shàng

    Đạo diễn và diễn viên đều đang ở trên sân khấu

  • 2

    鏡頭對準了演員。

    jìng tóu duì zhǔn le yǎn yuán

    Ống kính hướng về diễn viên

  • 3

    臺上的演員,眼里都是光。

    tái shàng de yǎn yuán yǎn lǐ dōu shì guāng

    Những diễn viên trên sân khấu đều có ánh mắt sáng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

演員 nghĩa là gì? · Kaori Dict