學華語Kaori Dict

成員

giản thể: 成员

chéngyuán

ㄔㄥˊ ㄩㄢˊ

THÀNH VIÊN

HSK 3TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是我們班級的成員。

    tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán

    Anh ấy là thành viên của lớp chúng ta

  • 2

    沒有一個班級成員和他跑得一樣快。

    méiyǒu yīge bānjí chéngyuán hé tā pǎo de yīyàng kuài。

    Không có ai trong lớp chạy nhanh bằng anh ấy

  • 3

    首先,讓我們歡迎公司的一個新成員。

    shǒuxiān, ràng wǒmen huānyíng gōngsī de yīge xīn chéngyuán。

    Trước tiên, chúng ta xin chào mừng một thành viên mới của công ty.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成員 nghĩa là gì? · Kaori Dict