例句Câu ví dụ
- 1
他是我們班級的成員。
tā shì wǒ men bān jí de chéng yuán
Anh ấy là thành viên của lớp chúng ta
- 2
沒有一個班級成員和他跑得一樣快。
méiyǒu yīge bānjí chéngyuán hé tā pǎo de yīyàng kuài。
Không có ai trong lớp chạy nhanh bằng anh ấy
- 3
首先,讓我們歡迎公司的一個新成員。
shǒuxiān, ràng wǒmen huānyíng gōngsī de yīge xīn chéngyuán。
Trước tiên, chúng ta xin chào mừng một thành viên mới của công ty.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 員VIÊN (員) – thành viên: Cái miệng (口) ăn lương bằng tiền (貝) công ty — nhân VIÊN, mỗi người một suất, thành VIÊN đầy đủ.
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!
