- 1.thành tích
- 2.kết quả học tập
- 3.điểm số
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
我的成績比上次提高了。
wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le
Điểm số của tôi cao hơn lần trước
- 2
大多數考生的成績都不錯。
dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò
Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt
- 3
他的成績被大家認可了。
tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le
Kết quả của anh ấy được mọi người công nhận
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 成THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!