學華語Kaori Dict

成績

giản thể: 成绩

chéng

ㄔㄥˊ ㄐㄧˋ

THÀNH TÍCH

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.thành tích
  2. 2.kết quả học tập
  3. 3.điểm số
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:項|项[xiang4],個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    我的成績比上次提高了。

    wǒ de chéng jì bǐ shàng cì tí gāo le

    Điểm số của tôi cao hơn lần trước

  • 2

    大多數考生的成績都不錯。

    dà duō shù kǎo shēng de chéng jì dōu bù cuò

    Đa số thí sinh đều đạt điểm tốt

  • 3

    他的成績被大家認可了。

    tā de chéng jì bèi dà jiā rèn kě le

    Kết quả của anh ấy được mọi người công nhận

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

成績 nghĩa là gì? · Kaori Dict