例句Câu ví dụ
- 1
乘機場大巴去機場要多久?
chéngjī chǎng dàbā qù jīchǎng yào duōjiǔ?
Đi xe buýt sân bay đến sân bay mất bao lâu?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.
