
例句Câu ví dụ
- 1
這是一個好機會。
zhè shì yī ge hǎo jī huì
Đây là một cơ hội tốt
- 2
要抓住這個好機會。
yào zhuā zhù zhè ge hǎo jī huì
Hãy nắm bắt cơ hội tốt này
- 3
機會到來了。
jī huì dào lái le
Cơ hội đã đến
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 會HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
- 機CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.