學華語Kaori Dict

機會

giản thể: 机会

huì

ㄐㄧ ㄏㄨㄟˋ

CƠ HỘI

HSK 2TOCFL 2N
  1. 1.cơ hội
  2. 2.thời cơ
  3. 3.dịp
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是一個好機會。

    zhè shì yī ge hǎo jī huì

    Đây là một cơ hội tốt

  • 2

    要抓住這個好機會。

    yào zhuā zhù zhè ge hǎo jī huì

    Hãy nắm bắt cơ hội tốt này

  • 3

    機會到來了。

    jī huì dào lái le

    Cơ hội đã đến

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • CƠ (機) – máy; cơ hội: Khung cửi bằng gỗ (木 mộc) với bộ sợi rối rắm (幾) — cỗ MÁY đầu tiên, nắm lấy thời CƠ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

机会 nghĩa là gì? · Kaori Dict