學華語Kaori Dict

社會

giản thể: 社会

shèhuì

ㄕㄜˋ ㄏㄨㄟˋ

XÃ HỘI

HSK 3TOCFL 3N
  1. 1.xã hội
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    科技推動社會發展。

    kē jì tuī dòng shè huì fā zhǎn

    Công nghệ thúc đẩy sự phát triển xã hội

  • 2

    就業是重要的社會話題。

    jiù yè shì zhòng yào de shè huì huà tí

    Tuyển dụng là một chủ đề xã hội quan trọng

  • 3

    社會在進化。

    shè huì zài jìn huà

    Xã hội đang tiến hóa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỘI (會) – gặp, biết: Mọi người tụ về dưới một mái che giữa ban ngày (日 nhật) — mở HỘI, gặp gỡ, học nhau mà biết làm.
  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

社會 nghĩa là gì? · Kaori Dict